베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "gạch ngang" (1)
gạch ngang
영어
명사hyphen
Viết tên có gạch ngang.
Write the name with a hyphen.
관련 단어 "gạch ngang" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "gạch ngang" (1)
Viết tên có gạch ngang.
Write the name with a hyphen.
